Giá niêm yết trên superfoods.vn, cập nhật ngày 12/10/2026. Đặt hàng / báo giá sỉ: 0901.101.651
| STT | Sản phẩm | Quy cách | Đơn giá | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| THỊT BÒ ÚC | ||||
| 1 | Gù Bò Úc AMH (Chuck Crest) AMH · Úc | 240.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| 2 | Lõi Vai Bò Úc Aukobe (Snow Beef Top Blade) Aukobe (Bò Tuyết) · Úc | 295.000đ/kg + 8% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| 3 | Lõi Vai Bò Úc Hữu Cơ The Organic Meat Co. (Chilled Oyster Blade) The Organic Meat Co. (Hewitt Foods) – bò hữu cơ · Úc | 345.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 20kg; mua lẻ từng cây +5.000đ/kg | |
| 4 | Lõi Vai Bò Úc Oushii (Top Blade Oushii) Oushii Beef · Úc | 290.000đ/kg | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| 5 | Nạc Lưng Bò Úc Midfield (Ribeye / Cube Roll) Midfield · Úc (Warrnambool, bang Victoria) | 460.000đ/kg + 5% VAT | ||
| 6 | Thăn Ngoại Bò Úc Aukobe (Snow Beef Striploin) Aukobe (Bò Tuyết) · Úc | 330.000đ/kg + 8% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| 7 | Thăn Ngoại Bò Úc Hokubee (Striploin Hokubee) Hokubee · Úc | 540.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 12/15kg | |
| 8 | Thăn Ngoại Bò Úc Oushii (Striploin Oushii) Oushii Beef · Úc | 340.000đ/kg | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| THỊT BÒ CANADA | ||||
| 9 | Bắp Hoa Bò Canada Excel (Digital Muscle) Excel – AAA · Canada | 0,9kg – 1,2kg/túi (2 bắp) | 355.000đ/kg | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg |
| 10 | Dẻ Sườn Bò Canada – Canada BEEF RIB FINGER BONELESS Excel · Canada | 390.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| 11 | Lõi Vai Bò Canada EXCEL – AAA EXCEL – AAA · Canada | 390.000đ/kg | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg | |
| THỊT BÒ MỸ | ||||
| 12 | Ba Chỉ Bò Mỹ – U.S BEEF JBS SHORT PLATE Swift · USA | Khay 500g | 220.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ nguyên thùng 15/20kg |
| THỊT BÒ TÂY BAN NHA | ||||
| 13 | Sườn Bò Có Xương Tây Ban Nha – Roca 1927 Roca 1927 · Tây Ban Nha | 2,8 – 4,2 kg/tảng (5 xương) | 220.000đ/kg + 5% VAT | |
| CÁ NGỪ ĐẠI DƯƠNG | ||||
| 14 | Cá Ngừ Đại Dương Cắt Lát Việt Nam (Phú Yên) | 1 Kg | 160.000đ/kg | Đang khuyến mãi (giá gốc 180.000đ) |
| 15 | Cá Ngừ Đại Dương Steak Việt Nam (Phú Yên) | 1 Kg | 300.000đ/kg | |
| 16 | Cá Ngừ Đại Dương Tươi nguyên con Super Foods · Việt Nam | Nguyên con 30 – 70 kg/con | 170.000đ/kg + 5% VAT | |
| 17 | Cá Ngừ Đại Dương Tươi-(Sashimi) Super Foods · Việt Nam | 320.000đ/kg + 5% VAT | Giá bán theo loin, 6-11kg/loin | |
| 18 | Lườn Bụng Cá Ngừ Đại Dương Phi Lê Việt Nam | 1 Kg | 179.000đ/kg | |
| 19 | Rẻo cục cá ngừ đại dương Việt Nam (Phú Yên) | Gói 500gr | 75.000đ/gói 500gr | |
| 20 | Rẻo cục cá ngừ đại dương Việt Nam (Phú Yên) | Gói 1kg | 149.000đ/gói 1kg | |
| CÁ CỜ KIẾM | ||||
| 21 | Cá Cờ Kiếm Sashimi Việt Nam | 240.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ từ 10kg | |
| 22 | Cá Cờ Phi Lê Cắt Lát Loại Cao Cấp Việt Nam | 1 Kg | 180.000đ/kg | |
| 23 | Lườn bụng cá cờ kiếm sashimi Việt Nam (Super Foods) | 1 – 2 kg / miếng | 250.000đ/kg + 5% VAT | Giá sỉ từ 10kg |
| CÁ THU | ||||
| 24 | Cá Thu Mắt Ngọc Indonesia | 1 Kg / túi | 210.000đ/kg | |
| CÁ HỒI | ||||
| 25 | Cá Hồi Úc tươi Úc (Tasmania) | 5 – 7 kg / con | Liên hệ | |
| 26 | Cá hồi tươi Nauy Na Uy | Nguyên con | Liên hệ | |
| GIA VỊ & ĐỒ ĂN KÈM | ||||
| 27 | Gia Vị Italia Miss Vietspice – Thảo Mộc Địa Trung Hải Miss Vietspice · Việt Nam | Hũ 23g | 40.000đ/hũ | |
| 28 | Gia Vị Italia Miss Vietspice – Thảo Mộc Địa Trung Hải Miss Vietspice · Việt Nam | Túi 250g | 90.000đ/túi | |
| 29 | Gia Vị Montreal Steak Miss Vietspice – Gia Vị Ướp Bít Tết Miss Vietspice · Việt Nam | Hũ 85g | 45.000đ/hũ | |
| 30 | Gia Vị Montreal Steak Miss Vietspice – Gia Vị Ướp Bít Tết Miss Vietspice · Việt Nam | Túi 500g | 150.000đ/túi | |
| 31 | Gừng hồng Nhật Bản RoHi · Nhật Bản | Theo gói | 105.000đ/gói | |
Giá có thể thay đổi theo lô hàng và thị trường; vui lòng xác nhận lại khi đặt hàng. Sản phẩm ghi “Liên hệ” được báo giá theo ngày.
